authority
n./əˈθɔːrəti/
quyền lực, thẩm quyền, nhà chức trách
Sức mạnh hoặc quyền đưa ra mệnh lệnh, đưa ra quyết định và thực thi sự tuân thủ, hoặc một tổ chức chính thức.
The power or right to give orders, make decisions, and enforce obedience, or an official organization.

⚠️ Lưu ý
authority (sức mạnh pháp lý/nhà chức trách hoặc chuyên gia hàng đầu) ↔ authorization (giấy/sự cấp phép cụ thể).
Collocations
- local authority — chính quyền địa phương
- regulatory authority — cơ quan quản lý
- position of authority — vị trí có thẩm quyền
Ví dụ TOEIC
The local transit authority decided to increase the bus fares starting next month.
Cơ quan giao thông công cộng địa phương đã quyết định tăng giá vé xe buýt bắt đầu từ tháng tới.
CEFR: B2TOEIC: High