authorize
v./ˈɔːθəraɪz/
ủy quyền, cho phép
Cấp phép chính thức hoặc phê duyệt cho một công việc hoặc một đại diện.
To give official permission for or approval to an undertaking or agent.

⚠️ Lưu ý
authorized (adj: được ủy quyền) ↔ unauthorized (adj: trái phép, chưa được phép).
Collocations
- authorize payment — cho phép thanh toán
- authorize a transaction — phê duyệt giao dịch
- fully authorize — ủy quyền hoàn toàn
Ví dụ TOEIC
The manager must authorize any refund requests that exceed one hundred dollars.
Quản lý phải phê duyệt bất kỳ yêu cầu hoàn tiền nào vượt quá một trăm đô la.
CEFR: B2TOEIC: High