📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

automatic

adj.

/ˌɔːtəˈmætɪk/

tự động

Tự hoạt động mà không cần hoặc cần rất ít sự kiểm soát trực tiếp của con người.

Operating by itself with little or no direct human control.

automatic

⚠️ Lưu ý

automatic (thiết bị tự hoạt động) ↔ autonomous (tự trị, tự đưa ra quyết định độc lập không phụ thuộc).

Collocations

  • automatic transmissionhộp số tự động
  • automatic shut-offhệ thống tự tắt máy
  • automatic responsephản hồi tự động

Ví dụ TOEIC

The office kitchen is equipped with an automatic coffee maker that turns off after an hour.

Nhà bếp văn phòng được trang bị máy pha cà phê tự động tự tắt sau một giờ.

CEFR: B2TOEIC: High