📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

automatically

adv.

/ˌɔːtəˈmætɪkli/

một cách tự động

Bởi chính nó, không có sự kiểm soát của con người, hoặc như một kết quả tất yếu.

By itself, without human control, or as an inevitable result.

automatically

⚠️ Lưu ý

automatically (diễn ra tự động do máy móc cài đặt sẵn) ↔ manually (bằng tay, thủ công).

Collocations

  • automatically renewtự động gia hạn
  • automatically updatetự động cập nhật
  • automatically generatetự động tạo ra

Ví dụ TOEIC

Your monthly subscription fee will be automatically deducted from your bank account.

Phí đăng ký hằng tháng của bạn sẽ được tự động khấu trừ từ tài khoản ngân hàng của bạn.

CEFR: B2TOEIC: High