📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

available

adj.

/əˈveɪləbl/

sẵn sàng, có sẵn, rảnh

Có thể sử dụng hoặc có được; có sẵn để dùng, hoặc rảnh rỗi để làm gì.

Able to be used or obtained; at hand, or free to do something.

available

⚠️ Lưu ý

available (sẵn sàng sử dụng/rảnh) ↔ occupied (bận rộn, đã có người dùng).

Collocations

  • readily availablecó sẵn ngay lập tức
  • available slotscác vị trí/chỗ trống có sẵn
  • publicly availablecó sẵn công khai

Ví dụ TOEIC

Our technical support team is available twenty-four hours a day to assist you.

Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn hai mươi tư giờ một ngày.

CEFR: B1TOEIC: High