📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

award

n.

/əˈwɔːrd/

giải thưởng, phần thưởng

Một giải thưởng hoặc dấu hiệu ghi nhận khác được trao để vinh danh một thành tựu.

A prize or other mark of recognition given in honor of an achievement.

award

⚠️ Lưu ý

award (giải thưởng chính thức do hội đồng quyết định) ↔ reward (phần thưởng vì đã giúp đỡ hoặc làm việc tốt).

Collocations

  • prestigious awardgiải thưởng danh giá
  • award ceremonylễ trao giải
  • win an awardđoạt giải thưởng

Ví dụ TOEIC

The marketing team won a prestigious award for their innovative social media campaign.

Đội ngũ tiếp thị đã giành được một giải thưởng danh giá cho chiến dịch truyền thông xã hội đầy sáng tạo của họ.

CEFR: B1TOEIC: High