aware
adj./əˈwer/
nhận thức được, biết rõ
Có kiến thức hoặc sự nhận thức về một tình huống hoặc sự thật.
Having knowledge or perception of a situation or fact.

⚠️ Lưu ý
aware không đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp; thường dùng sau động từ liên kết như 'be' hoặc 'become'.
Collocations
- fully aware — nhận thức đầy đủ, biết rất rõ
- acutely aware — nhận thức sâu sắc
- socially aware — có ý thức xã hội
Ví dụ TOEIC
Please make sure that all employees are fully aware of the updated security protocols.
Vui lòng đảm bảo rằng tất cả nhân viên đều nhận thức đầy đủ về các giao thức bảo mật đã cập nhật.
CEFR: B2TOEIC: High