Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- attention n.sự chú ý, sự tập trung
- attract v.thu hút, hấp dẫn
- audience n.khán giả, thính giả
- audit n.sự kiểm toán, cuộc kiểm tra tài chính
- auditorium n.thính phòng, hội trường lớn
- author n.tác giả
- authority n.quyền lực, thẩm quyền, nhà chức trách
- authorize v.ủy quyền, cho phép
- automatic adj.tự động
- automatically adv.một cách tự động
- available adj.sẵn sàng, có sẵn, rảnh
- award n.giải thưởng, phần thưởng
- aware adj.nhận thức được, biết rõ
- awareness n.sự nhận thức, ý thức
- background n.nền tảng, lý lịch, bối cảnh, nền
- balance n.số dư (tài khoản), sự cân bằng
- banquet n.bữa tiệc lớn, yến tiệc
- bargain n.món hời, thỏa thuận mua bán
- be aware of v.phr.nhận thức được, biết về
- be broken down v.phr.bị hỏng (máy), được chia nhỏ ra (số liệu)
- belief n.niềm tin, lòng tin
- believe v.tin, tin tưởng
- benefit n.phúc lợi, lợi ích
- binocular n.ống nhòm
- biography n.tiểu sử, truyện ký
- board n.ban quản trị, ủy ban, bảng
- booth n.gian hàng, bốt, cabin
- brand n.thương hiệu, nhãn hiệu
- breach n.sự vi phạm, sự rò rỉ (dữ liệu)
- bridge n.cây cầu, cầu nối