📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

balance

n.

/ˈbæləns/

số dư (tài khoản), sự cân bằng

Sự phân bổ đều trọng lượng, hoặc số tiền còn lại trong một tài khoản.

An even distribution of weight, or the amount of money remaining in an account.

balance

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh TOEIC, 'balance' thường mang nghĩa 'số dư tài khoản' hoặc 'khoản nợ chưa trả' chứ không chỉ là sự cân bằng vật lý.

Collocations

  • account balancesố dư tài khoản
  • work-life balancesự cân bằng giữa công việc và cuộc sống
  • keep one's balancegiữ thăng bằng

Ví dụ TOEIC

Please pay the outstanding balance on your account before the end of the month.

Vui lòng thanh toán số dư chưa trả trên tài khoản của bạn trước cuối tháng.

CEFR: B1TOEIC: High