📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

banquet

n.

/ˈbæŋkwɪt/

bữa tiệc lớn, yến tiệc

Một bữa ăn tối trang trọng và cầu kỳ dành cho nhiều người.

An elaborate and formal evening meal for many people.

banquet

⚠️ Lưu ý

banquet (tiệc lớn trang trọng ở nhà hàng/sảnh tiệc) ↔ party (bữa tiệc nói chung, có thể rất bình dân).

Collocations

  • awards banquettiệc trao giải
  • annual banquetbữa tiệc thường niên
  • banquet hallsảnh tiệc

Ví dụ TOEIC

The annual awards banquet will take place at the Grand Ballroom of the hotel.

Bữa tiệc trao giải hằng năm sẽ diễn ra tại Grand Ballroom của khách sạn.

CEFR: B2TOEIC: High