bargain
n./ˈbɑːrɡən/
món hời, thỏa thuận mua bán
Một thỏa thuận giữa hai hay nhiều bên về những gì mỗi bên sẽ làm cho bên kia, hoặc một thứ mua được với giá rẻ.
An agreement between two or more parties as to what each party will do for the other, or a thing bought cheaply.

⚠️ Lưu ý
bargain (n: món hời / v: mặc cả) ↔ barcode (mã vạch sản phẩm).
Collocations
- real bargain — một món cực kỳ hời
- bargain price — mức giá hời
Ví dụ TOEIC
At only half its original price, this laptop is a real bargain.
Chỉ với một nửa giá gốc, chiếc máy tính xách tay này quả là một món hời thực sự.
CEFR: B2TOEIC: High