be aware of
v.phr./biː əˈwer ʌv/
nhận thức được, biết về
Có kiến thức hoặc nhận thức được về một cái gì đó.
To have knowledge of or be conscious of something.

⚠️ Lưu ý
Luôn đi kèm giới từ 'of'; không dùng 'be aware with' hay 'be aware about'.
Collocations
- be aware of the rules — biết rõ các quy định
- be aware of the risks — nhận thức được các rủi ro
Ví dụ TOEIC
Supervisors must be aware of any safety hazards in the warehouse.
Các giám sát viên phải biết về bất kỳ mối nguy hiểm an toàn nào trong nhà kho.
CEFR: B1TOEIC: High