be broken down
v.phr./biː ˈbroʊkən daʊn/
bị hỏng (máy), được chia nhỏ ra (số liệu)
Ngừng hoạt động do có lỗi (đối với máy móc), hoặc được phân tích bằng cách chia nhỏ thành các phần.
To stop working because of a fault (for machinery), or to be analyzed by dividing into parts.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh văn phòng TOEIC, 'be broken down' thường mang nghĩa phân tích, liệt kê chi tiết số liệu hơn là máy móc bị hỏng.
Collocations
- be broken down by category — được chia nhỏ theo từng danh mục
- be broken down into detail — được phân tích chi tiết
Ví dụ TOEIC
The project budget is broken down into specific costs for materials and labor.
Ngân sách dự án được chia nhỏ thành các chi phí cụ thể cho vật liệu và nhân công.
CEFR: B2TOEIC: High