📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

background

n.

/ˈbækɡraʊnd/

nền tảng, lý lịch, bối cảnh, nền

Học vấn, kinh nghiệm và hoàn cảnh xã hội của một người, hoặc phần của một bức tranh ở phía sau các vật thể chính.

A person's education, experience, and social circumstances, or the part of a picture behind the main objects.

background

⚠️ Lưu ý

background check (kiểm tra lý lịch nhân sự trước khi tuyển dụng) là quy trình rất phổ biến trong bối cảnh công sở Mỹ.

Collocations

  • academic backgroundnền tảng học vấn
  • family backgroundhoàn cảnh gia đình, gia thế
  • background checkkiểm tra lý lịch

Ví dụ TOEIC

The ideal candidate should have a strong background in financial accounting.

Ứng viên lý tưởng nên có nền tảng vững chắc về kế toán tài chính.

CEFR: B1TOEIC: High