📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

board

n.

/bɔːrd/

ban quản trị, ủy ban, bảng

Một nhóm người quản lý công việc kinh doanh của một tổ chức, hoặc một tấm gỗ phẳng.

A group of people who manage the business of an organization, or a flat piece of wood.

board

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh công ty, 'board' hầu như luôn chỉ 'board of directors' (hội đồng quản trị). Động từ 'board' có nghĩa là lên máy bay/tàu.

Collocations

  • board of directorshội đồng quản trị
  • bulletin boardbảng thông báo
  • board meetingcuộc họp ban quản trị

Ví dụ TOEIC

The board of directors is scheduled to meet this Thursday to vote on the merger.

Hội đồng quản trị dự kiến sẽ họp vào thứ Năm tuần này để bỏ phiếu về vụ sáp nhập.

CEFR: B1TOEIC: High