📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

biography

n.

/baɪˈɑːɡrəfi/

tiểu sử, truyện ký

Một bản tường thuật về cuộc đời của ai đó do một người khác viết.

An account of someone's life written by someone else.

biography

⚠️ Lưu ý

biography (tiểu sử viết bởi người khác) ↔ autobiography (tự truyện do chính người đó tự viết).

Collocations

  • authorized biographytiểu sử được tác giả/gia đình chấp thuận
  • brief biographytiểu sử tóm tắt

Ví dụ TOEIC

The author is writing a biography of the company's legendary founder.

Tác giả đang viết một cuốn tiểu sử về người sáng lập huyền thoại của công ty.

CEFR: B2TOEIC: Medium