booth
n./buːθ/
gian hàng, bốt, cabin
Một lều hoặc cấu trúc nhỏ tạm thời tại chợ, triển lãm, hoặc hội chợ.
A small temporary tent or structure at a market, exhibition, or fair.

⚠️ Lưu ý
booth (gian triển lãm nhỏ hoặc bốt dịch vụ) ↔ store (cửa hàng cố định lớn).
Collocations
- exhibition booth — gian hàng triển lãm
- telephone booth — bốt điện thoại công cộng
- ticket booth — quầy bán vé
Ví dụ TOEIC
We need to hire design experts to set up our exhibition booth for the tech expo.
Chúng tôi cần thuê các chuyên gia thiết kế để thiết lập gian hàng triển lãm của mình cho hội chợ triển lãm công nghệ.
CEFR: B2TOEIC: High