breach
n./briːtʃ/
sự vi phạm, sự rò rỉ (dữ liệu)
Hành động vi phạm hoặc không tuân thủ luật pháp, thỏa thuận hoặc quy tắc ứng xử.
An act of breaking or failing to observe a law, agreement, or code of conduct.

⚠️ Lưu ý
breach (sự vi phạm luật lệ/hợp đồng) ↔ bridge (cây cầu - viết và phát âm gần giống nhau).
Collocations
- security breach — sự vi phạm bảo mật
- breach of contract — vi phạm hợp đồng
- data breach — sự rò rỉ dữ liệu
Ví dụ TOEIC
The legal department warned that canceling the project now would be a breach of contract.
Bộ phận pháp lý cảnh báo rằng việc hủy bỏ dự án vào lúc này sẽ là một sự vi phạm hợp đồng.
CEFR: C1TOEIC: High