📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

predictable

adj.

/prɪˈdɪktəbl/

có thể dự đoán trước, dễ đoán (rập khuôn)

Có khả năng được thấy trước hoặc ước tính trước được trong tương lai.

Able to be foreseen or estimated in advance.

predictable

⚠️ Lưu ý

predictable (có thể dự báo trước được, an toàn ổn định) ↔ unpredictable (bất ngờ, thất thường khó lường trước).

Collocations

  • predictable resultskết quả dễ dự đoán trước
  • predictable patternmô hình dễ dự đoán rập khuôn

Ví dụ TOEIC

The seasonal decline in sales during winter is highly predictable based on historical data.

Sự sụt giảm doanh thu theo mùa trong mùa đông là điều cực kỳ dễ dự đoán dựa trên dữ liệu lịch sử.

CEFR: B2TOEIC: High