prediction
n./prɪˈdɪkʃn/
sự dự đoán, lời dự báo
Một điều được dự đoán trước; một bản dự báo.
A thing predicted; a forecast.

⚠️ Lưu ý
make a prediction (đưa ra lời dự đoán - collocations danh từ hóa cực kỳ hay gặp thay thế cho động từ predict trong TOEIC).
Collocations
- make a prediction — đưa ra một lời dự đoán/dự báo
- economic prediction — dự báo kinh tế
- accurate prediction — lời dự đoán chính xác
Ví dụ TOEIC
The financial agency released its economic predictions for the upcoming fiscal year yesterday morning.
Cơ quan tài chính đã công bố các dự báo kinh tế cho năm tài chính sắp tới vào sáng hôm qua.
CEFR: B1TOEIC: High