preferably
adv./ˈprefrəbli/
tốt nhất là, ưu tiên là
Một cách lý tưởng nhất; nếu có thể; theo một cách được ưu tiên lựa chọn hơn.
Ideally; if possible; in a way that is preferred.

⚠️ Lưu ý
Từ này hầu như luôn xuất hiện trong phần yêu cầu tuyển dụng của TOEIC Part 7: 'preferably with [skills/degree]' (ưu tiên ứng viên có kỹ năng/bằng cấp gì đó).
Collocations
- preferably with experience — ưu tiên người có kinh nghiệm (trong tin tuyển dụng)
- preferably located — ưu tiên nằm ở vị trí nào đó
Ví dụ TOEIC
The job advertisement states that candidates should have a degree, preferably in marketing or public relations.
Quảng cáo việc làm nêu rõ rằng ứng viên nên có bằng cấp, ưu tiên ngành tiếp thị hoặc quan hệ công chúng.
CEFR: B2TOEIC: High