📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

preparation

n.

/ˌprepəˈreɪʃn/

sự chuẩn bị, sự sửa soạn

Hành động hoặc quá trình chuẩn bị sẵn sàng hoặc được làm cho sẵn sàng để sử dụng hay cân nhắc.

The action or process of making ready or being made ready for use or consideration.

preparation

⚠️ Lưu ý

in preparation for [something] (nhằm sửa soạn chuẩn bị cho sự kiện/mục đích gì - cụm từ nối rất quan trọng trong TOEIC).

Collocations

  • in preparation fornhằm chuẩn bị cho (cụm giới từ cố định)
  • careful preparationsự chuẩn bị cẩn thận kỹ lưỡng
  • make preparationsthực hiện các bước chuẩn bị

Ví dụ TOEIC

The design team is working diligently in preparation for the upcoming winter fashion show.

Đội ngũ thiết kế đang làm việc chăm chỉ nhằm chuẩn bị cho buổi trình diễn thời trang mùa đông sắp tới.

CEFR: B1TOEIC: High