place an order
v.phr.
CEFR B1TOEIC High
/pleɪs ən ˈɔːrdər/
đặt hàng, tiến hành mua hàng
Đưa ra yêu cầu chính thức yêu cầu một công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ; tiến hành đặt mua hàng.
To formally request a company to supply goods or services; to order merchandise.
