place an order
v.phr./pleɪs ən ˈɔːrdər/
đặt hàng, tiến hành mua hàng
Đưa ra yêu cầu chính thức yêu cầu một công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ; tiến hành đặt mua hàng.
To formally request a company to supply goods or services; to order merchandise.

⚠️ Lưu ý
place an order (là cụm collocations cố định chỉ hành động gửi yêu cầu đặt hàng, tránh dịch là 'đặt một trật tự').
Collocations
- place an order online — đặt mua hàng trực tuyến
- place a large order — đặt mua đơn hàng số lượng lớn
Ví dụ TOEIC
You can place an order directly on our website or by calling our customer service hotline.
Bạn có thể tiến hành đặt hàng trực tiếp trên trang web của chúng tôi hoặc bằng cách gọi điện cho đường dây nóng dịch vụ khách hàng.
CEFR: B1TOEIC: High