picture
n./ˈpɪktʃər/
bức tranh, bức ảnh, chân dung
Một bức tranh sơn dầu, bản vẽ phác thảo, hoặc bức ảnh chụp, hoặc ảnh chân dung của ai đó.
A painting, drawing, or photograph, or a portrait.

⚠️ Lưu ý
Trong mô tả tranh TOEIC Part 1, cấu trúc mô tả đồ vật treo trên tường 'the picture is hanging on the wall' xuất hiện vô cùng nhiều.
Collocations
- take a picture — chụp một bức ảnh
- frame a picture — đóng khung một bức tranh/ảnh (Part 1)
- hanging picture — bức tranh đang treo trên tường (Part 1)
Ví dụ TOEIC
A beautiful landscape picture is hanging on the wall behind the receptionist's desk.
Một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp đang treo trên bức tường phía sau bàn lễ tân.
CEFR: A2TOEIC: High