pick up
v.phr./pɪk ʌp/
đón (ai), đi lấy (hàng hóa), nhặt lên, gia tăng (doanh số)
Đi đến và lấy/thu gom một thứ gì đó hay đón ai đó, hoặc gia tăng tốc độ/cải thiện doanh số, hoặc học nhanh cái gì không cần tốn nhiều công sức.
To go and collect someone or something, or to increase or improve, or to learn effortlessly.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh bưu điện/giao hàng của TOEIC, 'pick up a package' mang nghĩa là tự mình đến điểm bưu cục để nhận lấy bưu phẩm của mình.
Collocations
- pick up a package — đi lấy một gói bưu phẩm
- pick up passenger — đón một hành khách
- sales pick up — doanh số bán hàng gia tăng phục hồi (danh từ/động từ)
Ví dụ TOEIC
You can pick up your flight tickets directly at the airport check-in counter on the day of departure.
Bạn có thể tự đến lấy vé máy bay trực tiếp tại quầy làm thủ tục ở sân bay vào ngày khởi hành.
CEFR: B1TOEIC: High