📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

poll

n.

/poʊl/

cuộc thăm dò ý kiến, cuộc bỏ phiếu

Quá trình bỏ phiếu biểu quyết trong một cuộc bầu cử, hoặc một cuộc khảo sát lấy ý kiến chung của công chúng.

The process of voting in an election, or a survey of public opinion.

poll

⚠️ Lưu ý

poll (cuộc khảo sát nhanh ý kiến số đông về một vấn đề cụ thể) ↔ survey (khảo sát chi tiết có hệ thống).

Collocations

  • opinion pollcuộc thăm dò ý kiến dư luận
  • conduct a polltiến hành một cuộc thăm dò ý kiến
  • online pollcuộc thăm dò ý kiến trực tuyến

Ví dụ TOEIC

The marketing department conducted an online poll to identify preferred payment methods among users.

Bộ phận tiếp thị đã tiến hành một cuộc thăm dò ý kiến trực tuyến để xác định các phương thức thanh toán được người dùng ưa thích.

CEFR: B2TOEIC: High