pollution
n./pəˈluːʃn/
sự ô nhiễm, chất gây ô nhiễm
Sự hiện diện hoặc đưa vào trong môi trường của một chất hay vật có tác hại gây độc hại cho sức khỏe.
The presence in or introduction into the environment of a substance or thing that has harmful or poisonous effects.

⚠️ Lưu ý
pollution (sự ô nhiễm môi trường do chất độc hại) ↔ population (dân số - hai từ viết khá giống nhau, tránh đọc nhầm).
Collocations
- air pollution — ô nhiễm không khí
- water pollution — ô nhiễm nguồn nước
- noise pollution — ô nhiễm tiếng ồn (từ công trường/xe cộ)
Ví dụ TOEIC
The local city council introduced strict fines to reduce chemical pollution in the industrial zone.
Hội đồng thành phố địa phương đã đưa ra các mức phạt nghiêm ngặt để giảm thiểu ô nhiễm hóa chất trong khu công nghiệp.
CEFR: B1TOEIC: High