📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

photography

n.

/fəˈtɑːɡrəfi/

nhiếp ảnh, nghề chụp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh

Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh và xử lý hình ảnh chụp được.

The art or practice of taking and processing photographs.

photography

⚠️ Lưu ý

Hãy lưu ý phát âm: nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai /fəˈtɑːɡrəfi/, tránh nhầm nhấn âm tiết 1 hay 3.

Collocations

  • professional photographynhiếp ảnh chuyên nghiệp
  • aerial photographychụp ảnh trên không (bằng drone)
  • photography studiophòng chụp ảnh, studio nhiếp ảnh

Ví dụ TOEIC

The museum is hosting a special exhibition showcasing the history of professional photography.

Bảo tàng đang tổ chức một cuộc triển lãm đặc biệt giới thiệu lịch sử của nhiếp ảnh chuyên nghiệp.

CEFR: B1TOEIC: High