📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

pertinent

adj.

/ˈpɜːrtnənt/

liên quan mật thiết, thích đáng, đi thẳng vào vấn đề

Có liên quan mật thiết hoặc có thể áp dụng trực tiếp đối với một vấn đề cụ thể.

Relevant or applicable to a particular matter; apposite.

pertinent

⚠️ Lưu ý

pertinent (liên quan mật thiết và cực kỳ hữu ích cho vấn đề đang bàn bạc) ↔ irrelevant (bên lề, không liên quan lạc đề).

Collocations

  • pertinent informationthông tin liên quan mật thiết
  • pertinent questionscác câu hỏi thích đáng, đúng trọng tâm
  • pertinent detailschi tiết liên quan mật thiết

Ví dụ TOEIC

The marketing brochure should only contain pertinent information about the new software's features.

Tờ gấp tiếp thị chỉ nên chứa thông tin liên quan mật thiết về các tính năng của phần mềm mới.

CEFR: C1TOEIC: High