📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

persuade

v.

/pərˈsweɪd/

thuyết phục làm gì đó

Thuyết phục ai đó làm một việc gì đó thông qua các lý lẽ lập luận hoặc tranh luận thuyết phục.

To convince someone to do something through reasoning or argument.

persuade

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc: 'persuade SOMEONE to do something' (thuyết phục ai đó làm hành động gì) ↔ 'convince' (thường là thuyết phục tin vào quan điểm nào là đúng sự thật).

Collocations

  • persuade a clientthuyết phục khách hàng
  • persuade the boardthuyết phục hội đồng quản trị

Ví dụ TOEIC

The sales director managed to persuade the retail partners to renew their supply contracts.

Giám đốc bán hàng đã xoay xở thuyết phục được các đối tác bán lẻ gia hạn hợp đồng cung cấp của họ.

CEFR: B1TOEIC: High