📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

personnel

n.

/ˌpɜːrsəˈnel/

nhân sự, nhân viên, phòng nhân sự (danh từ số nhiều tập hợp)

Những con người được tuyển dụng làm việc trong một tổ chức hoặc tham gia vào một công việc tập thể chung.

People employed in an organization or engaged in an organized undertaking such as military service.

personnel

⚠️ Lưu ý

Hãy lưu ý phát âm: nhấn mạnh vào âm tiết cuối cùng /ˌpɜːrsəˈnel/. Không nhầm 'personnel' (nhân sự) ↔ 'personal' (adj: cá nhân, riêng tư - nhấn âm 1: /ˈpɜːrsənl/).

Collocations

  • authorized personnelnhân viên được ủy quyền/cho phép
  • personnel departmentphòng nhân sự (thay thế cho HR department)
  • medical personnelnhân viên y tế, nhân viên bệnh viện

Ví dụ TOEIC

All factory personnel are required to attend the mandatory safety training workshop this Friday.

Tất cả nhân viên nhà máy đều được yêu cầu tham dự buổi hội thảo đào tạo an toàn bắt buộc vào thứ Sáu này.

CEFR: B2TOEIC: High