personality
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˌpɜːrsəˈnæləti/
tính cách, nhân cách, cá tính
Sự kết hợp của các đặc điểm hoặc phẩm chất hình thành nên tính cách đặc trưng khác biệt của một cá nhân.
The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.
