📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

personality

n.

/ˌpɜːrsəˈnæləti/

tính cách, nhân cách, cá tính

Sự kết hợp của các đặc điểm hoặc phẩm chất hình thành nên tính cách đặc trưng khác biệt của một cá nhân.

The combination of characteristics or qualities that form an individual's distinctive character.

personality

⚠️ Lưu ý

outgoing personality (tính cách cởi mở - phẩm chất hàng đầu mà các nhà tuyển dụng tìm kiếm khi thuê nhân viên đại lý bán hàng/chăm sóc khách hàng trong TOEIC).

Collocations

  • strong personalitycá tính mạnh mẽ
  • outgoing personalitytính cách hướng ngoại, cởi mở (rất tốt cho bán hàng)
  • personality traitscác nét tính cách đặc trưng

Ví dụ TOEIC

For the front desk representative position, we are seeking individuals with an outgoing and warm personality.

Đối với vị trí đại diện lễ tân, chúng tôi đang tìm kiếm các cá nhân có tính cách cởi mở hướng ngoại và ấm áp.

CEFR: B1TOEIC: High