📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

persistently

adv.

/pərˈsɪstəntli/

một cách dai dẳng, liên tục không ngừng, kiên quyết bám đuổi

Một cách lặp đi lặp lại và kéo dài suốt một khoảng thời gian dài lâu; một cách kiên trì dẻo dai dai dẳng.

Repeatedly and over a long period of time; tenaciously.

persistently

⚠️ Lưu ý

persistently (thực hiện một hành động lặp đi lặp lại bất chấp rào cản ngăn chặn).

Collocations

  • persistently complainliên tục phàn nàn dai dẳng
  • persistently pursuekiên trì kiên quyết theo đuổi (mục tiêu)

Ví dụ TOEIC

Our marketing firm has persistently pursued green advertising campaigns to attract ethical brands.

Công ty tiếp thị của chúng tôi đã kiên trì theo đuổi các chiến dịch quảng cáo xanh để thu hút các thương hiệu đạo đức đạo đức.

CEFR: B2TOEIC: Medium