📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

persistent

adj.

/pərˈsɪstənt/

dai dẳng, kiên trì, liên tục không ngừng

Tiếp tục một tiến trình hành động một cách kiên quyết vững chắc bất chấp khó khăn hay sự phản đối, hoặc kéo dài dai dẳng trong một thời gian lâu.

Continuing firmly or obstinately in a course of action in spite of difficulty or opposition, or lasting for a long time.

persistent

⚠️ Lưu ý

persistent (kiên trì bám đuổi hành động tốt hoặc sự cố lỗi kéo dài dai dẳng mệt mỏi) ↔ temporary (tạm thời, thoáng qua).

Collocations

  • persistent effortsnhững nỗ lực kiên trì bền bỉ
  • persistent complaintsnhững lời phàn nàn dai dẳng kéo dài
  • persistent technical issuescác sự cố kỹ thuật dai dẳng kéo dài

Ví dụ TOEIC

Due to persistent technical issues with the payment gateway, online shopping was temporarily disabled.

Do các sự cố kỹ thuật kéo dài dai dẳng đối với cổng thanh toán, dịch vụ mua sắm trực tuyến đã tạm thời bị khóa.

CEFR: B2TOEIC: Medium