📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

permit

n.

/ˈpɜːrmɪt/

giấy phép, thẻ thông hành, thẻ đỗ xe

Một tài liệu hoặc giấy tờ chính thức cấp quyền cho phép làm một việc gì đó, đặc biệt là đỗ xe hoặc làm việc.

An official document giving authorization to do something, especially for parking or working.

permit

⚠️ Lưu ý

Danh từ phát âm nhấn vào âm tiết đầu tiên /ˈpɜːrmɪt/ ↔ Động từ 'permit' (cho phép) phát âm nhấn vào âm tiết thứ hai /pərˈmɪt/. Danh từ 'permit' chỉ một tờ giấy phép vật lý có thể đếm được.

Collocations

  • parking permitthẻ/giấy phép đỗ xe (trong khu vực giới hạn)
  • work permitgiấy phép lao động (cho người nước ngoài)
  • building permitgiấy phép xây dựng công trình

Ví dụ TOEIC

Employees must display their valid parking permit clearly on the windshield to avoid fines.

Nhân viên phải hiển thị rõ ràng thẻ đỗ xe còn hiệu lực của họ trên kính chắn gió xe để tránh bị phạt tiền.

CEFR: B1TOEIC: High