📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

permission

n.

/pərˈmɪʃn/

sự cho phép, sự cấp phép chính thức

Sự đồng thuận đồng ý; sự cho phép; sự chấp thuận chính thức để làm một việc gì đó.

Consent; authorization; formal consent to do something.

permission

⚠️ Lưu ý

permission là danh từ không đếm được chỉ hành động cấp phép nói chung ↔ permit là danh từ đếm được chỉ tờ giấy thông hành/giấy phép cụ thể (ví dụ 'parking permit').

Collocations

  • written permissionsự cho phép bằng văn bản (rất quan trọng)
  • obtain permissionxin được sự cho phép/giấy phép
  • without permissionkhông có sự cho phép, trái phép

Ví dụ TOEIC

You must obtain written permission from the executive board before publishing any company data.

Bạn phải có được sự cho phép bằng văn bản từ hội đồng quản trị trước khi công bố bất kỳ dữ liệu nào của công ty.

CEFR: B1TOEIC: High