📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

permanent

adj.

/ˈpɜːrmənənt/

dài hạn, cố định, lâu dài, biên chế chính thức

Kéo dài hoặc nhằm mục đích kéo dài lâu dài, hoặc không thay đổi vô thời hạn.

Lasting or intended to last or remain unchanged indefinitely.

permanent

⚠️ Lưu ý

permanent position (vị trí biên chế chính thức lâu dài có đầy đủ chế độ bảo hiểm) ↔ temporary/seasonal position (vị trí tạm thời/thời vụ ngắn hạn).

Collocations

  • permanent positionvị trí làm việc biên chế chính thức dài hạn
  • permanent addressđịa chỉ thường trú cố định
  • permanent damagethiệt hại vĩnh viễn không thể phục hồi

Ví dụ TOEIC

After a successful six-month internship, Sarah was offered a permanent position in the accounting division.

Sau kỳ thực tập sáu tháng thành công, Sarah đã được mời nhận một vị trí làm việc chính thức tại bộ phận kế toán.

CEFR: B2TOEIC: High