📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

periodically

adv.

/ˌpɪriˈɑːdɪkli/

định kỳ, thường kỳ, theo chu kỳ đều đặn

Theo thời gian định kỳ; thỉnh thoảng lặp lại; theo các khoảng thời gian đều đặn.

From time to time; occasionally; at regular intervals.

periodically

⚠️ Lưu ý

periodically (đều đặn lặp lại theo chu kỳ được cài đặt từ trước) ↔ occasionally (thỉnh thoảng ngẫu nhiên diễn ra không có chu kỳ cố định).

Collocations

  • periodically inspectkiểm tra thanh tra định kỳ
  • periodically updatecập nhật định kỳ (phần mềm)
  • periodically reviewxem xét đánh giá định kỳ

Ví dụ TOEIC

Safety inspectors are required to periodically check all factory machinery to prevent operational failures.

Các thanh tra an toàn được yêu cầu phải kiểm tra định kỳ tất cả máy móc nhà máy để ngăn ngừa sự cố vận hành.

CEFR: B2TOEIC: High