📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

preserve

v.

/prɪˈzɜːrv/

bảo tồn, giữ gìn nguyên vẹn, bảo quản (đồ ăn)

Duy trì giữ gìn một thứ gì đó trong trạng thái nguyên bản hoặc hiện tại của nó; giữ an toàn khỏi tổn hại.

To maintain something in its original or existing state; keep safe from harm.

preserve

⚠️ Lưu ý

preserve (bảo tồn nguyên trạng thái gốc, không đổi) ↔ reserve (v: đặt chỗ trước hoặc n: khu bảo tồn động vật hoang dã).

Collocations

  • preserve the environmentbảo tồn môi trường
  • preserve historic sitesbảo tồn các di tích lịch sử
  • preserve foodbảo quản thực phẩm

Ví dụ TOEIC

The construction plan was modified to preserve several ancient trees located near the site entrance.

Kế hoạch xây dựng đã được sửa đổi để bảo tồn một số cây cổ thụ nằm gần lối vào công trường.

CEFR: B2TOEIC: High