📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

president

n.

/ˈprezɪdənt/

chủ tịch (tập đoàn/ủy ban), tổng thống

Người đứng đầu được bầu của một quốc gia cộng hòa, hoặc quan chức điều hành cao nhất trong một công ty hay tổ chức.

The elected head of a republican state, or the highest executive officer in a company or organization.

president

⚠️ Lưu ý

vice president (VP: phó chủ tịch tập đoàn phụ trách phân ban chuyên môn, cấp bậc điều hành cực kỳ phổ biến trong TOEIC).

Collocations

  • vice presidentphó chủ tịch tập đoàn/ủy ban (VP)
  • company presidentchủ tịch công ty
  • meet the presidentgặp gỡ chủ tịch

Ví dụ TOEIC

The company president is scheduled to deliver the opening speech at the annual convention tomorrow.

Chủ tịch công ty dự kiến sẽ trình bày bài phát biểu khai mạc tại đại hội thường niên vào ngày mai.

CEFR: B1TOEIC: High