Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- president n.chủ tịch (tập đoàn/ủy ban), tổng thống
- prestigious adj.uy tín, danh giá, danh tiếng lẫy lừng
- prevent v.ngăn chặn, phòng ngừa
- previous adj.trước đây, trước đó, cũ
- previously adv.trước đây, trước đó
- price n.mức giá, giá cả
- primarily adv.phần lớn là, chủ yếu là
- priority n.sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên hàng đầu
- problem n.vấn đề lỗi hỏng, rắc rối nan giải
- procedure n.thủ tục, quy trình
- process n.quá trình, tiến trình, quy trình công nghệ
- produce v.sản xuất, chế tạo, mang lại
- producer n.nhà sản xuất, nhà chế tạo
- product n.sản phẩm, mặt hàng
- production n.sự sản xuất, sản lượng sản xuất, dây chuyền sản xuất
- productive adj.năng suất, hiệu quả làm việc cao, sinh lợi dồi dào
- productivity n.năng suất, hiệu suất làm việc
- professional adj.chuyên nghiệp, lành nghề, có thái độ lịch sự đúng mực
- professor n.giáo sư, giảng viên đại học cấp cao
- proficiency n.sự thành thạo, sự thành thục, năng lực giỏi
- profit n.lợi nhuận, tiền lãi
- profitable adj.sinh lợi, có lãi, mang lại lợi nhuận
- program n.chương trình đào tạo/sự kiện, chương trình phần mềm máy tính
- progress n.tiến độ, sự tiến bộ, quá trình tiến triển
- prohibited adj.bị nghiêm cấm, không cho phép
- project n.dự án, công trình, đề án
- projection n.sự dự báo con số kinh tế, phép chiếu hình ảnh
- prominently adv.một cách nổi bật, ở nơi dễ thấy nhất
- promote v.thăng chức (cho ai), quảng bá thúc đẩy, chạy quảng cáo
- promotion n.sự thăng chức, chương trình khuyến mãi, sự quảng bá