📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

primarily

adv.

/praɪˈmerəli/

phần lớn là, chủ yếu là

Phần lớn chủ yếu; chủ đạo chính yếu.

For the most part; mainly; chiefly.

primarily

⚠️ Lưu ý

primarily (phần lớn, chủ yếu về mặt trọng tâm công việc) ↔ secondary (thứ yếu, phụ thêm).

Collocations

  • primarily responsiblechịu trách nhiệm chính
  • primarily focus ontập trung phần lớn/chủ yếu vào
  • primarily used forchủ yếu được sử dụng cho mục đích

Ví dụ TOEIC

The new marketing campaign is primarily designed to attract younger, tech-savvy consumers.

Chiến dịch tiếp thị mới chủ yếu được thiết kế để thu hút những người tiêu dùng trẻ tuổi và am hiểu công nghệ.

CEFR: B2TOEIC: High