📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

priority

n.

/praɪˈɔːrəti/

sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu tiên hàng đầu

Sự thật hoặc điều kiện được xem là quan trọng hơn những thứ khác, hoặc một thứ được coi là tối quan trọng cần làm trước.

The fact or condition of being regarded as more important than others, or a thing that is regarded as more important than others.

priority

⚠️ Lưu ý

top priority (ưu tiên hàng đầu - cụm collocations rất quen thuộc khi thảo luận kế hoạch khẩn cấp trong TOEIC).

Collocations

  • top priorityưu tiên hàng đầu/tối quan trọng
  • give priority todành quyền ưu tiên cho việc gì
  • high prioritymức độ ưu tiên cao

Ví dụ TOEIC

Resolving the server security database crash is our top priority for today's technical team.

Giải quyết sự cố sập cơ sở dữ liệu bảo mật máy chủ là ưu tiên hàng đầu của đội ngũ kỹ thuật ngày hôm nay.

CEFR: B1TOEIC: High