📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

problem

n.

/ˈprɑːbləm/

vấn đề lỗi hỏng, rắc rối nan giải

Một vấn đề hoặc tình huống được coi là không mong muốn hay có hại và cần phải được giải quyết và khắc phục.

A matter or situation regarded as unwelcome or harmful and needing to be dealt with and overcome.

problem

⚠️ Lưu ý

technical problem (sự cố kỹ thuật - cụm từ hay dùng thay thế cho 'technical glitch' hoặc 'system failure' trong TOEIC).

Collocations

  • solve a problemgiải quyết một vấn đề rắc rối
  • technical problemsự cố kỹ thuật, vấn đề kỹ thuật
  • encounter problemsbị gặp phải các sự cố/vấn đề

Ví dụ TOEIC

The help desk assistant is trained to help users solve any technical problems with their computer systems.

Trợ lý quầy hỗ trợ được đào tạo để giúp người dùng giải quyết mọi sự cố kỹ thuật đối với hệ thống máy tính của họ.

CEFR: A2TOEIC: High