📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

procedure

n.

/prəˈsiːdʒər/

thủ tục, quy trình

Một danh sách chính thức các hành động hoặc bước thực hiện, thường theo một trật tự định sẵn, để hoàn thành việc gì.

An official list of actions or steps, typically in a set order, to accomplish something.

procedure

⚠️ Lưu ý

procedure (quy trình gồm các bước hành chính chính thức bắt buộc phải tuân theo) ↔ process (quá trình biến đổi tự nhiên hoặc kỹ thuật kéo dài).

Collocations

  • standard operating procedurequy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP)
  • safety procedurequy trình an toàn lao động
  • follow the proceduretuân theo quy trình thủ tục

Ví dụ TOEIC

All staff members must strictly follow the safety procedures when operating the factory machinery.

Tất cả các nhân viên đều phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn khi vận hành máy móc nhà máy.

CEFR: B2TOEIC: High