process
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˈprɑːses/
quá trình, tiến trình, quy trình công nghệ
Một chuỗi các hành động hoặc các bước thực hiện được thực hiện nhằm đạt được một kết quả cuối cùng cụ thể.
A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.
