📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

process

n.

/ˈprɑːses/

quá trình, tiến trình, quy trình công nghệ

Một chuỗi các hành động hoặc các bước thực hiện được thực hiện nhằm đạt được một kết quả cuối cùng cụ thể.

A series of actions or steps taken in order to achieve a particular end.

process

⚠️ Lưu ý

Động từ 'process' trong TOEIC thường dùng cho việc xử lý giấy tờ hành chính (process an application) hoặc xử lý thanh toán (process a payment).

Collocations

  • application processtiến trình nộp đơn/ứng tuyển
  • manufacturing processquy trình chế tạo/sản xuất
  • decision-making processquy trình đưa ra quyết định

Ví dụ TOEIC

The Human Resources department has streamlined the application process to recruit top talent faster.

Bộ phận Nhân sự đã tinh giản quy trình nộp đơn để tuyển dụng nhân tài hàng đầu nhanh hơn.

CEFR: B1TOEIC: High