📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

produce

v.

/prəˈduːs/

sản xuất, chế tạo, mang lại

Chế tạo hoặc sản xuất từ các linh kiện hay nguyên liệu thô, hoặc thu hoạch nông sản tự nhiên.

To make or manufacture from components or raw materials, or to yield agricultural products.

produce

⚠️ Lưu ý

Động từ phát âm là /prəˈduːs/ (nhấn âm 2) ↔ Danh từ 'produce' (nông sản tươi sạch như rau, củ, quả bán ở siêu thị) phát âm là /ˈproʊduːs/ (nhấn âm 1).

Collocations

  • produce goodssản xuất hàng hóa
  • produce resultsmang lại kết quả
  • produce in bulksản xuất với số lượng lớn

Ví dụ TOEIC

The factory introduced automated assembly lines to produce eco-friendly packaging materials.

Nhà máy đã giới thiệu các dây chuyền lắp ráp tự động để sản xuất vật liệu bao bì thân thiện với môi trường.

CEFR: B1TOEIC: High