producer
n./prəˈduːsər/
nhà sản xuất, nhà chế tạo
Một cá nhân, công ty hoặc quốc gia chế tạo, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa vật phẩm để bán.
A person, company, or country that makes, grows, or supplies goods or commodities for sale.

⚠️ Lưu ý
producer (doanh nghiệp sản xuất hàng hóa) ↔ consumer (người trực tiếp tiêu dùng hàng hóa).
Collocations
- leading producer — nhà sản xuất hàng đầu
- local producer — nhà sản xuất địa phương
- movie producer — nhà sản xuất phim
Ví dụ TOEIC
The multinational corporation is widely considered a leading producer of scientific laboratory equipment.
Tập đoàn đa quốc gia được xem rộng rãi là nhà sản xuất hàng đầu thiết bị phòng thí nghiệm khoa học.
CEFR: B1TOEIC: High