producer
n.
CEFR B1TOEIC High
/prəˈduːsər/
nhà sản xuất, nhà chế tạo
Một cá nhân, công ty hoặc quốc gia chế tạo, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa vật phẩm để bán.
A person, company, or country that makes, grows, or supplies goods or commodities for sale.
