📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

product

n.

/ˈprɑːdʌkt/

sản phẩm, mặt hàng

Một mặt hàng hoặc chất liệu được sản xuất hoặc tinh chế để bán ra thị trường.

An article or substance that is manufactured or refined for sale.

product

⚠️ Lưu ý

product (sản phẩm thương mại nói chung, đếm được) ↔ produce (danh từ không đếm được chỉ nông sản tươi ở quầy siêu thị) ↔ merchandise (danh từ không đếm được chỉ toàn bộ hàng hóa bày bán).

Collocations

  • product launchbuổi ra mắt trình làng sản phẩm mới
  • finished productthành phẩm (đã hoàn thiện xong)
  • product descriptionbản mô tả sản phẩm

Ví dụ TOEIC

The design team is working diligently to prepare for next month's software product launch.

Đội ngũ thiết kế đang làm việc chăm chỉ để chuẩn bị cho buổi ra mắt sản phẩm phần mềm vào tháng tới.

CEFR: B1TOEIC: High