production
n./prəˈdʌkʃn/
sự sản xuất, sản lượng sản xuất, dây chuyền sản xuất
Hành động chế tạo hoặc sản xuất từ các linh kiện hay nguyên liệu thô, hoặc sản lượng thu hoạch.
The action of making or manufacturing from components or raw materials, or the harvest yield.

⚠️ Lưu ý
production line (dây chuyền sản xuất cơ khí trong nhà máy - cụm từ vàng trong bối cảnh công nghiệp Part 1 & 5).
Collocations
- production line — dây chuyền sản xuất (trong nhà máy)
- production cost — chi phí sản xuất
- increase production — gia tăng sản lượng sản xuất
Ví dụ TOEIC
The plant manager introduced new safety protocols for workers on the assembly production line.
Quản lý nhà máy đã giới thiệu các giao thức an toàn mới cho công nhân trên dây chuyền lắp ráp sản xuất.
CEFR: B1TOEIC: High